구사일생 [九死一生] – “Cửu tử nhất sinh”
♥ Chín phần ‘chết’ và chỉ có một phần ‘sống’. Diễn tả việc thoát khỏi hoàn cảnh nguy hiểm một cách may mắn, kịch tính. Nó chủ yếu được dùng với dạng ‘구사일생으로’
※ Giải nghĩa:
- 구 [九 – Cửu]: 아홉 (số 9)
- 사 [死 – Tử]: 죽다, 죽음 (chết, cái chết)
- 일 [一 – Nhất]: 하나 (số 1)
- 생 [生 – Sinh]: 살다, 삶 ( sống, sự sống)
※ Ví dụ:
▶ 그는 비행기 사고에서 구사일생으로 살아남았다.
Anh ấy đã sống sót một cách thập tử nhất sinh trong vụ tai nạn máy bay.
▶ 하키 경기에서 구사일생으로 결승전에 진출했다.
Đội khúc côn cầu đã lọt vào chung kết trong một trận đấu kịch tính ‘cửu tử nhất sinh’.
▶ 졸음 운전으로 중앙선 침범하여 반대 차선에서 오는 차와 충돌사고가 났으나 에어백과 안전밸트를 착용해서 구사일생으로 가벼운 타박상만 입었다.
Lái xe trong lúc buồn ngủ, anh ta đã băng qua dải phân cách và va chạm với một ô tô đi từ làn ngược lại nhưng rất may mắn là có túi khí và thắt dây an toàn nên chỉ bị bầm tím nhẹ.
Từ vựng:
하키 경기: trận đấu khúc côn cầu (hockey)
결승전: trận chung kết
졸음: buồn ngủ
침범하다: xâm phạm
충돌사고: tai nạn va chạm
에어백: túi khí (air bag)
안전밸트: dây an toàn
타박상: vết bầm, bầm tím