Cách sử dụng:
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc tình huống tiếp tục xảy ra và kết quả là dẫn đến một trạng thái nhất định nào đó.
Cấu trúc này thường được dùng để biểu thị mức độ quá mức của nội dung ở mệnh đề trước đã dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau.
Ví dụ:
▶ 그 회사는 무리하게 확장한 나머지 재정적 위기를 맞게 되었다.
Công ty mở rộng quá mức dẫn đến việc phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính.
▶ 남편은 아내의 임신 소식을 듣자 너무 기쁜 나머지 크게 소리를 질렀다.
Nghe tin vợ mang thai người chồng mừng quá đến mức thét lớn lên.
▶ 수지 씨는 오디션에서 떨어졌다는 말에 크게 실망한 나머지 진로를 바꿀까 고민도 했었다고 한다.
Suzy nói rằng cô ấy rất thất vọng vì đã trượt buổi thử giọng đến mức đã nghĩ đến việc thay đổi con đường sự nghiệp của mình.
※ Bổ sung:
Trong cấu trúc này, chủ ngữ của mệnh đề trước và sau phải giống nhau.
☆ 실수로 경기를 망친 김선수는 속상한 나머지 유진씨는 3일 내내 울었다. (X)
실수로 경기를 망친 김선수는 속상한 나머지 (김 선수는) 3일 내내 울었다. (O)
Vì lỗi của mình mà làm hỏng trận đấu, cầu thủ Kim đã đau buồn đến nỗi khóc mất 3 ngày.