Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng khi người nói đang hồi tưởng lại điều gì đó mà họ đã trực trải nghiệm hoặc cảm nhận được trong quá khứ và đang truyền đạt lại cho người khác.
Nó được sử dụng chủ yếu trong văn nói.

Ví dụ:
▶ 민이가 중국어를 배운 지 얼마 안 됐다고 하던데 꽤 잘하데요.
Mini nói cô ấy chỉ học tiếng Trung trong một thời gian, nhưng cô ấy đã rất giỏi.
▶ 아침에 수지 씨를 봤는데 오늘 무슨 특별한 일이 있는지 정장을 입고 왔데요.
Tôi đã nhìn thấy Suzy sáng nay, cô ấy mặc một bộ đồ như thể có việc gì đó đặc biệt hôm nay.
▶ 옆집 아들은 공부도 잘하고 운동도 잘해서 그 집 부모가 자랑하고 다닐 만하겠데요.
Cậu con trai nhà bên vừa học giỏi, vừa chơi thể thao giỏi nên có thể hiểu tại sao bố mẹ cậu ta rất tự hào về cậu.
※ Bổ sung:
(1) Không thể sử dụng cấu trúc này khi chủ thể là chính người nói.
☆ 나는 초등학교 때 친구가 없데요. (X)
나는 초등학교 때 친구가 없었어요. (O)
Tôi không có người bạn nào lúc ở trường tiểu học.
♧ Tuy nhiên, chủ ngữ ngôi thứ nhất có thể được sử dụng nếu tình huống được mô tả là điều mà người nói không mong đợi.
☆ 그 춤이 중독성이 있어서 (나는) 나도 모르게 따라 하게 되데요.
Điệu nhảy gây nghiện nên tôi nhảy theo mà không nhận ra.
☆ 그 소식을 들으니까 (저는) 갑자기 슬퍼지데요.
Khi biết tin ấy tôi chợt buồn.
(2) Khi chủ ngữ ở ngôi thứ hai hoặc thứ ba và vị ngữ là tính từ miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình cảm thì phải dùng với dạng ‘Tính từ -아하다/어하다’.
☆ 너 아까 우진 씨가 회사 그만둔다고 하니까 기쁘데. (X)
너 아까 우진 씨가 회사 그만둔다고 하니까 기뻐하데. (O)
Bạn rất vui khi Woojin nói rằng anh ấy sẽ rời công ty nhỉ.
☆ 남자 친구가 청혼을 하자 은미 씨는 무척 행복하데요. (X)
남자 친구가 청혼을 하자 은미 씨는 무척 행복해하데요. (O)
Eun-mi rất hạnh phúc khi được bạn trai cầu hôn.
(3) Cấu trúc này có thể thay thế bởi ‘-더라고요’ và ‘-더군요’
☆ 민이가 중국어를 배운 지 얼마 안 됐다고 하던데 꽤 잘하더라고요.
☆ 민이가 중국어를 배운 지 얼마 안 됐다고 하던데 꽤 잘하더군요.
※ So sánh: ‘-데요’ và ‘-대요’
Hai cấu trúc này viết khá tương tự nhau kể cả về phát âm, nhưng nghĩa thì có sự khác nhau.
