Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ ra rằng nội dung của mệnh đề sau xảy ra trong khi tình huống hoặc trạng thái của mệnh đề trước đang tiếp tục.
Mệnh đề trước đề cập đến bối cảnh xảy ra mệnh đề sau.

Ví dụ:
▶ 모든 사람들의 시선이 집중되는 가운데 그 아이는 비올라 연주를 시작했다.
Trước sự chú ý của tất cả mọi người, cô bé bắt đầu chơi viola.
▶ 이런 훌륭한 작품을 바쁜 가운데 틈틈이 시간을 내서 만들었다니 놀라울 따름이다.
Thật ấn tượng khi bạn có thể dành thời gian để tạo ra một tác phẩm xuất sắc như vậy trong khi đang rất bận rộn.
▶ 수천여 명의 관객이 공연장을 꽉 채운 가운데 ‘불우 청소년 돕기 자선 음악회’가 열리고 있다.
Với hàng nghìn khán giả lấp đầy phòng hòa nhạc, ‘Buổi hòa nhạc từ thiện giúp đỡ thanh thiếu niên kém may mắn’ đang được bắt đầu.
※ Bổ sung:
Các từ ‘에도’ và ‘에서도’ có thể thêm vào sau cấu trúc này để nhấn mạnh tính đối lập của mệnh đề trước và mệnh đề sau. Khi đó ‘에’ có thể được lược bỏ
☆ 갑작스럽게 비가 내리는 가운데(에)도 공연은 중단되지 않고 계속되었다.
Ngay cả giữa cơn mưa bất chợt, buổi biểu diễn vẫn tiếp tục không bị gián đoạn.
☆ 출동한 구조 대원은 상황이 위급한 가운데(에)서도 침착하게 응급조치를 했다.
Mặc dù trong tình huống nguy cấp, các nhân viên cứu hộ được điều động vẫn bình tĩnh thực hiện các biện pháp cấp cứu.