Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ rằng trong hoàn cảnh hiện tại, điều gì đó rất dễ xảy ra hoặc khả năng xảy ra là rất lớn, có thể dịch là ‘tám chín phần mười’.
Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
Ví dụ:
▶ 정확한 지식이 없이 주식 시장에 투자를 하면 낭패를 보기 십상이다.
Đầu tư vào thị trường chứng khoán mà không có kiến thức chính xác thì rất dễ bị thất bại.
▶ 그 지역은 배수 시설이 좋지 않아서 폭우가 쏟아지면 물에 잠기기 십상이다.
Khu vực này rất dễ bị ngập úng khi mưa lớn do hệ thống thoát nước kém.
▶ 안 좋은 자세로 컴퓨터나 스마트폰을 오래 사용하면 목에 무리가 오기 십상이다.
Nếu bạn sử dụng máy tính hoặc điện thoại với tư thế không đúng trong thời gian dài, bạn sẽ rất có thể sẽ bị đau cổ.
▶ 가: 엄마, 친구들이 주말에 야영도 할 겸 지리산에 가재요. 갔다 와도 돼요?
나: 요즘같이 집중 호우가 잦은 장마철에 산에서 야영을 하다 가는 조난당하기 십상이야. 다른 데로 놀러가는 게 어떠니?
A: Mẹ ơi, các bạn của con sẽ đến núi Jirisan để cắm trại vào cuối tuần. Con có thể đi được không?
B: Gần đây vào mùa mưa mưa lớn thường xuyên nên rất dễ gặn tai nạn khi cắm trại trên núi. Sao không đi chơi chỗ khác?
※ Bổ sung:
Cách diễn đạt này chủ yếu dùng để dự đoán tình huống tiêu cực, vì vậy nếu dùng cho tình huống tích cực thì sẽ không tự nhiên.
☆ 최선을 다하다 보면 좋은 결과가 오기 십상이다. (X)
→ 최선을 다하다 보면 좋은 결과가 오기 마련이다. (O)
→ 최선을 다하다 보면 좋은 결과가 올 것이다. (O)
Nếu bạn cố gắng hết sức, kết quả tốt sẽ đến.