Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng khi người nói có thể dự đoán rõ ràng kết quả của một hành động hoặc tình huống nào đó dựa trên những kinh nghiệm tương tự trước đó.
Nó được sử dụng chủ yếu để dự đoán các tình huống có kết quả không tốt.

Ví dụ:
▶ 김 선수는 장시간 비행으로 피곤할 법한데 짐을 풀자마자 훈련을 하러 나갔다.
Cầu thủ Kim chắc hẳn đã rất mệt sau một chuyến bay dài, nhưng ngay khi thu dọn hành lý, anh ấy đã ra ngoài tập luyện.
▶ 그렇게 매일 붙어서 일을 하다 보면 두 사람 사이에 애정이 싹틀 법하지요.
Nếu hai người ngày nào cũng làm việc gần nhau như vậy thì việc nảy sinh tình cảm với nhau là điều hiển nhiên.
▶ 5년이나 한국에서 살았으면 이제 한국 생활에 익숙해졌을 법도 한데 여전히 낯설기만 하다.
Nếu đã sống ở Hàn Quốc 5 năm lẽ ra phải quen với cuộc sống ở Hàn Quốc, nhưng ngược lại mọi thứ vẫn còn xa lạ đối với tôi.