[Ngữ pháp] –(으)ㄹ 게 뻔하다: chắc chắn, hiển nhiên, rõ ràng

Cách sử dụng:

Ví dụ:

Cấu trúc này có thể dùng cho cả ngôi thứ nhất, thứ hai và thứ ba. Nhưng khi ở ngôi thứ nhất, nó không được dùng khi diễn tả ý chí hay mong muốn của chủ thể.

So sánh: ‘-았을/었을 게 뻔하다’ ‘-(으)ㄹ 게 뻔했다’

Chú ý: Cần phải chú ý khi sử dụng vì cấu trúc này có dạng khá tương tự với ‘-(으)ㄹ 뻔하다’ (không có ‘’), có nghĩa là ‘suýt’, chỉ một việc gần như đã xảy ra trong quá khứ.

Đánh giá post

Related posts

Leave a Comment