Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng khi người nói giả định hoặc suy đoán về một sự kiện hoặc tình huống nào đó. Nó là một cách diễn đạt trang trọng hơn so với ‘-는 것 같다’.

Ví dụ:
▶ 현장 경험이 없는 김 대리가 그 일을 맡는 것은 무리일 듯합니다.
Có vẻ hơi quá khi giao công việc đó cho trợ lý Kim, người không có kinh nghiệm thực tế.
▶ 최근 경제가 불황에서 벗어나는 듯하다가 다시 침체에 빠지기 시작했다.
Gần đây, nền kinh tế dường như thoát khỏi khủng hoảng nhưng sau đó lại bắt đầu rơi vào suy thoái.
▶ 가: 세계 엑스포에 갔다 왔다면서요? 관람객이 많던가요?
나: 네, 전시회장마다 줄을 길게 서 있는 모습이 하루 입장 객만 5만 명은 넘을 듯하더라고요.
A: Bạn nói rằng bạn đã đến World Expo? Có nhiều khách tham quan không?
B: Vâng, nhì từng hàng dài ở mỗi phòng triển lãm dường như thu hút hơn 50.000 lượt khách mỗi ngày.
※ Bổ sung:
(1) Cấu trúc này có thể thay thế bởi ‘-는 듯싶다’, như ‘-는 듯하다’ thông dụng hơn.
☆ 현장 경험이 없는 김 대리가 그 일을 맡는 것은 무리일 듯싶습니다.
☆ 최근 경제가 불황에서 벗어나는 듯싶다가 다시 침체에 빠지기 시작했다.
(2) Cấu trúc này thường được sử dụng dưới dạng ‘-는 듯’ trong tiêu đề của các bản tin hay bài báo.
☆ 고속도로 몸살, 저녁까지 정체 이어질 듯.
Đường cao tốc ùn tắc, dường như sẽ tiếp tục kéo dài đến chiều tối.
☆ 김호진 감독, 기자 회견 도중 쓰러져, 과도한 스케줄로 무리한 듯.
Đạo diễn Kim Ho-jin đã ngã quỵ trong một cuộc họp báo, dường như đã làm việc với một kế hoạch quá sức.
※ So sánh:
