Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ ra rằng chủ thể chỉ thực hiện một phần hoặc nửa vời mà không nỗ lực hết mình cho việc đang thực hiện.
Cấu trúc này chỉ được gắn với động từ.
Ví dụ:
▶ 어제 잠을 자는 둥 마는 둥 했더니 하루 종일 피곤해요.
Đêm qua ngủ cũng như không nên hôm nay mệt mỏi cả ngày.
▶ 남편은 무슨 걱정이 있는지 아침도 먹는 둥 마는 둥 하고 출근했다.
Chồng tôi đang lo lắng chuyện gì đó mà ăn sáng qua loa và đã đi làm.
▶ 늦잠을 자는 바람에 아침밥은커녕 세수도 하는 둥 마는 둥 하고 나왔어요.
Vì ngủ quên nên tôi đã ra khỏi nhà mà chỉ rửa mặt qua loa chứ nói gì đến ăn sáng.
▶ 가: 엄마, 내일 날씨가 춥다고 하니까 내일은 그냥 쉬어야 겠어요.
나: 네 꿈이 학교 축구 대표 팀에 들어가는 거라고 하더니 그렇게 운동을 하는 둥 마는 둥 하면 꿈을 이룰 수 있 겠니?
A: Mẹ ơi, nghe nói ngày mai trời sẽ lạnh nên mai con phải nghỉ thôi.
B: Ừ, ước mơ của con là được vào đội bóng đá của trường, nhưng tập luyện hời hợt như thế này thì có thể biến ước mơ thành hiện thực không?
※ Bổ sung:
Cấu trúc này có thể được sử dụng dưới dạng ‘-(으)ㄹ둥 말둥 하다’ để thể hiện suy đoán về một tình huống không chắc chắn trong tương lai.
☆ 직접 가서 부탁해도 들어줄 둥 말둥 한데 전화로 하면 되겠니?
Họ có thể không chịu giúp ngay cả khi bạn trực tiếp đến đó, vậy thì qua điện thoại liệu có nhờ được không?
☆ 밤을 새워 공부해도 시험에 합격할 둥 말둥 한데 TV만 보고 있으니 한심하다.
Mặc dù học cả đêm vẫn không đảm bảo sẽ thi đậu, nhưng thật đáng xấu hổ nếu chỉ xem TV.