Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ ra rằng kết quả nêu ở mệnh đề sau không phải là kết quả mong muốn nêu ra ở mệnh đề trước. Nó cũng được sử dụng ở dạng rút gọn ‘-ㄴ/는다는 게’.
Cấu trúc này chỉ được dùng với động từ.
Ví dụ:
▶ 가: 이 앞 사거리에 경찰차가 서 있던데 무슨 일 있었어요?
나: 초보 운전자가 정지선에서 브레이크를 밟는다는 게 액셀을 밟았대요. 다행히 주변에 아무도 없어서 큰 사고는 없었대요.
A: Có một chiếc xe cảnh sát đậu ở ngã tư đằng kia, có chuyện gì xảy ra thế?
B: Có người mới tập lái xe thay vì đạp phanh thì đã đạp ga ở vạch dừng. Rất may là không có ai xung quanh nên không xảy ra tai nạn lớn.
▶ 가: 피곤해 보이는데 잠을 잘 못 잤어요?
나: 어제 리포트를 쓰다가 저장 버튼을 누른다는 게 삭제 버튼을 눌러서 저녁 내내 작업한 내용이 다 없어져 버렸거든요. 그래서 다시 쓰느라 밤을 새웠어요.
A: Trông bạn có vẻ mệt mỏi, bạn ngủ không được sao?
B: Hôm qua khi viết báo cáo thay vì nhấn nút lưu thì tôi lại nhấn nút xóa, và mọi công sức cả buổi tối đều bị mất. Vì vậy, tôi đã thức cả đêm để viết lại nó.
▶ 가: 도와 드린다는 것이 오히려 폐만 끼친 것 같아서 죄송하네요.
나: 아니에요. 도움이 많이 된걸요.
A: Xin lỗi vì sự trợ giúp của tôi có vẻ lại là một trở ngại.
B: Không phải đâu. Bạn đã giúp tôi rất nhiều.
※ Bổ sung:
Trong cấu trúc này, chủ ngữ của cả mệnh đề trước và sau đều phải giống nhau.
☆ (제가) 구경만 한다는 것이 하나밖에 안 남았다고 하니까 친구가 또 사고 말았어요. (X)
→ (제가) 구경만 한다는 것이 하나밖에 안 남았다고 하니까 (제가) 또 사고 말았어요. (O)
→ 친구가 구경만 한다는 것이 하나밖에 안 남았다고 하니까 (친구가) 또 사고 말았다고 해요. (O)