Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ rằng nội dung của mệnh đề sau là khác hoặc ngược lại với những gì được mong đợi dựa trên hành động hoặc tình huống được mô tả trong mệnh đề trước.

Ví dụ:
▶ 경력이 없음에도 불구하고 이렇게 중요한 일을 믿고 맡겨 주시니 감사합니다.
Cảm ơn bạn đã tin tưởng giao cho tôi một công việc quan trọng như vậy mặc dù tôi chưa có kinh nghiệm.
▶ 어려운 부탁임에도 불구하고 김 선생님은 거절하지 않고 선뜻 들어주셨다.
Mặc dù đó là một yêu cầu khó nhưng ông Kim đã không từ chối và sẵn sàng nhận lời.
▶ 마지막까지 최선을 다했음에도 불구하고 결과가 좋지 않아 조금 실망스럽다.
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức cho đến phút cuối cùng nhưng kết quả không tốt nên hơi thất vọng.
▶ 가: 다음 달부터 서울 시내 교통비가 또 인상된다고 하지요?
나: 국민들의 반대 여론에도 불구하고 서울시가 밀어붙일 모양이에요.
A: Nghe nói rằng phí giao thông ở Seoul sẽ tăng từ tháng tới phải không?
B: Bất chấp sự phản đối của người dân, dường như chính quyền Seoul sẽ thúc đẩy thông qua.
※ Bổ sung:
(1) Khi cấu trúc này dùng ngay sau danh từ, nó sẽ được dùng với dạng ‘-에도 불구하고’.
☆ 거듭된 실패에도 불구하고 그는 포기하지 않고 계속해서 도전하였다.
Mặc dù nhiều lần thất bại nhưng anh vẫn không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng.
☆ 선수들의 뛰어난 활약에도 불구하고 아깝게 승리를 놓치고 말았다.
Mặc dù các cầu thủ thi đấu xuất sắc nhưng chiến thắng đã bị vuột mất một cách đáng tiếc.
(2) Cấu trúc này có thể lược bỏ ‘불구하고’ và chỉ dùng ‘-(으)ㅁ에도’, ‘-에도’, nhưng ‘불구하고’ được thêm vào với ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
☆ 경력이 없음에도 이렇게 중요한 일을 믿고 맡겨 주시니 감사합니다.
☆ 거듭된 실패에도 그는 포기하지 않고 계속해서 도전하였다.
(3) Cấu trúc này có thể thay thế bởi ‘-는데도 (불구하고)’. Tuy nhiên ‘-는데도 (불구하고)’ mang tính khẩu ngữ hơn, trong khi ‘-(으)ㅁ에도 불구하고’ được dùng nhiều trong văn viết và có sắc thái trang trọng hơn.
☆ 어려운 부탁인데도 불구하고 김 선생님은 거절하지 않고 선뜻 들어주셨다.
☆ 마지막까지 최선을 다했는데도 불구하고 결과가 좋지 않아 조금 실망스럽다.