Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ ra rằng nội dung của mệnh đề trước và mệnh đề sau gần như giống nhau. Nó có nghĩa giống với ‘-는 것처럼’ và ‘-는 것과 마찬가지로’.
Cấu trúc này có thể dùng với dạng ‘-듯’ (lược bỏ 이).

Ví dụ:
▶ 영주 씨한테 영주 씨 아이들이 소중하듯이 우리에게도 우리 아이들이 소중해요.
Giống như con của Youngju rất quan trọng với cô ấy, con của tôi cũng rất quan trọng đối với tôi.
▶ 제가 영국에서 좋은 시간을 보냈듯 제이 씨도 우리나라에서 좋은 시간을 보내시길 바랍니다.
Giống như tôi đã có thời gian tuyệt vời ở Anh, tôi hy vọng rằng Jay cũng sẽ có thời gian tuyệt vời ở Hàn Quốc.
▶ 그 사람은 왜 항상 따지듯이 얘기하는 것일까? 좀 부드럽게 말하면 좋을 텐데.
Người ấy sao lúc nào cũng nói chuyện giống như cãi nhau? Nói nhẹ nhàng một chút có phải tốt không.
▶ 비싼 가방이라고 하더니 민지 씨는 아이를안듯 만나는 내내 가방을 안고 있더라고.
Minji nói rằng cái túi rất đắt tiền và cứ ôm nó như thể đang ôm một đứa trẻ trong suốt thời gian chúng tôi gặp nhau.
▶ 가: 제가 이번 세계 선수권 대회에서 우승할 수 있을까요?
나: 그럼요. 평소에하듯이 하면 금메달을 딸 수 있을 거예요.
A: Tôi có thể giành chức vô địch thế giới lần đại hội này không?
B: Chắc chắn rồi. Chỉ cần bạn làm giống như những gì bạn làm thường ngày, bạn sẽ nhận được huy chương vàng.
※ Bổ sung:
(1) Cấu trúc này cũng dùng khi xác nhận một việc mà cả người nói và người nghe đều biết.
☆ 너도 알고 있듯이 외국어 공부에는 꾸준한 노력이 필요한 거야.
Như bạn đã biết, học ngoại ngữ đòi hỏi sự cố gắng không ngừng.
☆ 앞에서도 여러 번 말씀드렸듯이 이제는 개발보다는 환경 보호에 신경을 써야 할 때입니다.
Như tôi đã nói nhiều lần ở trên, bây giờ là lúc tập trung vào việc bảo vệ môi trường hơn là việc phát triển.
(2) Cấu trúc này cũng thường được sử dụng trong các thành ngữ, ví dụ như:
☆ 비 오듯이 땀이 흐르다: 땀이 아주 많이 흐르다.
Mồ hôi chảy như mưa → Đổ mồ hôi rất nhiều.
☆ 가뭄에 콩 나듯이 하다: 어떤 일이 아주 드물게 일어나다.
Giống như hạt đậu nảy mầm trong khôn hạn → Ý chỉ điều gì đó rất hiếm khi xảy ra.
☆ 게 눈 감추듯이 먹다: 배가 많이 고파서 음식을 아주 빨리 먹다.
Ăn như con cua nhắm mắt → Ăn thật nhanh vì rất đói.
☆ 밥 먹듯이 하다: 어떤 일을 습관처럼 자주 하다.
Như ăn cơm bữa → Thường xuyên làm một việc gì đó như một thói quen.