Cách sử dụng 1:
Cấu trúc này dùng khi thừa nhận hoặc giả định về chủ trương hay hành động của một người, hoặc một tình huống. Mệnh đề sau thường có nội dung bác bỏ mệnh đề trước hoặc mô tả vấn đề nảy sinh nếu thừa nhận mệnh đề trước.
Cấu trúc này thường dùng với dạng ‘–(느)ㄴ다고 치자(칩시다)’, ‘–(느)다고 쳐도’, và ‘–(ㄴ)다고 치고’. Nó cũng có thể dùng với dạng ‘–(느)ㄴ다 치다’ (lược bỏ –고).

Ví dụ:
▶ 가: 이번 휴가 때 미국에 가면 어때? 숙박은 미국에 있는 혜주네 집에서 해결되니까 돈이 거의 안 들 거야.
나: 숙박은 혜주네 집에서 해결한다고 쳐도 미국까지 가는 비행기 표는 어떻게 마련할 건데?
A: Kì nghỉ này mình đi Mỹ đi? Chỗ ở thì có thể giải quyết bằng cách ở nhà Hyeju, vì vậy sẽ không tốn nhiều chi phí.
B: Ngay cả khi chỗ ở có thể giải quyết bằng cách ở nhà Hyeju, nhưng vé máy bay đến Mỹ phải làm như thế nào?
▶ 가: 김 사장님이 물건 값을 깎아 주지 않으면 구입을 안 하겠다네요. 우리랑 거래도 오래하고 있으니 10%라도 깎아 줄까요?
나: 김 사장한테는 물건 값을 깎아 준다고 칩시다. 그럼 그 소문을 듣고 온 다른 고객들이 똑같은 요구를 할 경우 어떻게 할 겁니까?
A: Chủ tịch Kim nói rằng ông ấy sẽ không mua hàng trừ khi chúng ta giảm giá sản phẩm. Anh ấy làm ăn với chúng ta lâu rồi, vậy chúng ta giảm giá 10% có được không?
B: Giả sử rằng chúng ta đồng ý giảm giá cho chủ tịch Kim. Nếu các khách hàng khác của chúng ta biết được điều đó và yêu cầu điều tương tự thì chúng ta phải làm sao?
Cách sử dụng 2:
Cấu trúc này được sử dụng khi giả định một số hành động hoặc tình huống là đúng. Trong trường hợp này, nó thường được sử dụng dưới dạng ‘-(느)ㄴ다고 치고‘. Nó cũng có thể được dùng dưới dạng ‘-(느)ㄴ다 치다‘ (lược bỏ –고).
▶ 가: 아빠, 우리 집은 교통이 안 좋아서 지하철역까지 10분 이상 걸어가야 해요. 아빠가 아침 마다 지하철역까지 태워다 주시면 좋겠어요.
나: 남들은 살 빼려고 일부러 돈 내고 헬스클럽에도 가는데 너도 운동한다고 치고 그 정도 거리는 걸어 다니면 어떻겠니?
A: Bố ơi, nhà của chúng ta giao thông không thuận lợi nên phải đi bộ hơn 10 phút mới đến trạm tàu điện ngầm. Sáng nào bố cũng chở con đến trạm tàu thì tốt quá.
B: Người khác còn cố ý trả tiền tập thể dục để giảm cân, vậy tại sao con không coi đó là tập thể dục mà đi bộ?
▶ 가: 휴가철도 아닌데 이런 모텔이 하룻밤에 10만 원이나 한다니 정말 너무하네요.
나: 이 밤에 여기도 겨우 찾았는데 그냥 휴가철에 왔다 치고 마음 편하게 지내다가 갑시다.
A: Không phải là kỳ nghỉ lễ nhưng khách sạn kiểu này mà giá 100 ngàn một đêm thì thật là quá nhiều.
B: Đêm hôm thế này mà hầu như chúng ta cũng đã tìm hết ở đây, cứ coi như là kỳ nghỉ và cứ thoải mái thôi.
※ Bổ sung:
(1) Khi được dùng theo cách sử dụng 1, cấu trúc này thường đi kèm ‘그렇다고 치자’, ‘그렇다고 쳐도’, and ‘그렇다고 치고’ khi cả 2 phía đều đã biết về tình huống hay ngữ cảnh được nói tới.
☆ 어제는 비가 와서 그렇다고 치고 오늘은 왜 또 늦은 건데?
Ngay cả do hôm qua trời mưa nhưng sao hôm nay lại đến muộn vậy?
(2) Khi được dùng theo cách sử dụng 2, tình huống được giả định (coi như) là đúng, thì cấu trúc này tương tự như ‘-는 셈치다’.
☆ 남들은 살 빼려고 일부러 돈 내고 헬스클럽에도 가는데 너도 운동한다고 치고 그 정도 거리는 걸어 다니면 어떻겠니?
= 남들은 살 빼려고 일부러 돈 내고 헬스클럽에도 가는데 너도 운동하는 셈치고 그 정도 거리는 걸어 다니면 어떻겠니?
☆ 이 밤에 여기도 겨우 찾았는데 그냥 휴가철에 왔다 치고 마음 편하게 지내다가 갑시다.
= 이 밤에 여기도 겨우 찾았는데 그냥 휴가철에 온 셈치고 마음 편하게 지내다가 갑시다.
(3) Cấu trúc này cũng được dùng để mô tả một tình huống chưa xảy ra, hoặc một tình huống tưởng tượng hay giả định mà khác với thực tế hiện tại.
☆ 가: 관성이 뭐예요? 예를 들어서 가르쳐 주세요.
나: 네가 버스를 탔다고 치자, 달리던 버스가 갑자기 멈추면 앞으로 넘어지지? 그걸 관성이라고 하는 거야.
A: Quán tính là gì? Xin chỉ cho tôi một ví dụ.
B: Hãy tưởng tượng bạn đang trên xe buýt, nếu chiếc xe đang chạy mà đột ngột dừng lại thì bạn sẽ ngãy về phía trước phải không? Đó gọi là quán tính.
☆ 가: 제품에 대해서 열심히 공부하긴 했는데 손님들이 오시면 잘 설명할 수 있을지 모르겠어요.
나: 그럼 내가 손님이라고 치고 제품에 대해서 설명해 보세요.
A: Tôi đã tìm hiểu kỹ về sản phẩm, nhưng không biết khi khách hàng đến liệu mình có thể giải thích tốt hay không.
B: Vậy hãy giả như tôi là khách hàng và giải thích sản phẩm cho tôi thử xem nào.
Xem thêm: Cấu trúc –는 셈치다