Cách sử dụng:
Cấu trúc này được dùng khi nội dung của mệnh đề trước là giả định, nhưng dù là như vậy thì nội dung của mệnh đề sau cũng không ảnh hưởng. Mệnh đề trước chỉ đơn giản là thừa nhận tình huống hiện tại hay sự giả định.

Ví dụ:
▶ 지금은 그 일을 끝내기가 어려워 보이더라도 끝까지 포기하지 말기를 바랍니다.
Ngay cả khi công việc đó có vẻ khó để hoàn thành, tôi mong rằng bạn sẽ không bỏ cuộc cho đến cùng.
▶ 내가 손해를 보는 일이 있더라도 다른 사람에게 피해를 주는 일은 하고 싶지 않다.
Ngay cả khi tôi chịu tổn hại, tôi cũng không muốn làm bất cứ điều gì gây hại cho người khác.
▶ 그 사람이 그 일에 대해서 부정적으로 평가를 내렸더라도 저는 그 일을 계속할 거예요.
Ngay cả khi người đó đã đánh giá công việc đó một cách tiêu cực, tôi vẫn sẽ tiếp tục làm.
▶ 가: 회사 상사가 자꾸 개인적인 일까지 부탁하는데 거절하면 관계가 불편해질까 봐 어떻게 해야 할지 모르겠어요.
나: 관계가 불편해지더라도 공과 사는 명확히 구분하는 게 좋으니까 단호히 거절하는 게 좋을 것 같아요.
A: Sếp của tôi thường xuyên nhờ vả những việc riêng, nhưng tôi không biết phải làm thế nào vì tôi sợ mối quan hệ sẽ không thoải mái nếu tôi từ chối.
B: Ngay cả khi mối quan hệ trở nên không thoải mái, thì việc phân biệt rõ ràng giữa công và tư là điều tốt nên tôi nghĩ sẽ tốt hơn nếu từ chối một cách kiên quyết.
※ So sánh:
Cấu trúc ‘–더라도’ và‘–아도/어도’ có thể thay đổi cho nhau, nhưng có sự khác biệt như sau.
