Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để đề cập nội dung, sự việc hoặc phương pháp vừa nhắc đến trước đó. Nó thường được sử dụng trong các cụm từ: ‘는 바로는’, ‘는 바가 는 바를’, ‘는 바에 대해’, ‘는 바에 의하면/따르면’, ‘는 바와 같이’, ‘는 바가 있다/없다’.

Ví dụ:
▶ 이번 안건에 대해 각자 생각하시는 바를 자유롭게 말씀해 주시기 바랍니다.
Đối với vấn đề lần này, rất mong mỗi người hãy thoải mái nói lên suy nghĩ của mình.
▶ 한 대학 기관이 조사한 바에 따르면 한국인의 식생활이 빠르게 서구화되고 있다고 한다.
Theo khảo sát do một đại học thực hiện, thói quen ăn uống của người Hàn Quốc đang nhanh chóng bị Tây hóa.
▶ 위에서 살펴본 바와 같이 행복은 경제력이나 권력에 비례하지 않음을 알 수 있다.
Như đã phân tích ở trên, có thể thấy hạnh phúc không tỷ lệ thuận với sức mạnh kinh tế hay quyền lực.
▶ 가: 가수 김민수 씨와 이하연 씨가 사귄다는 소문이 있던데 사실인가요?
나: 주변 사람들이 전하는 바로는 같이 광고를 찍으면서 가까워졌다고 합니다.
A: Có tin đồn ca sĩ Kim Min-soo và Lee Ha-yeon đang hẹn hò, điều đó có đúng không?
B: Theo những người xung quanh, họ đã thân thiết hơn khi cùng nhau quay một quảng cáo.
※ Bổ sung:
(1) Cấu trúc này đôi khi được dùng một cách quán ngữ: ‘-(으)ㄹ 바’
☆ 몸 둘 바를 모르다: không biết phải làm sao
그런 칭찬을 들으니 몸 둘 바를 모르겠네요.
Khi nghe những lời khen ngợi như vậy tôi không biết phải làm sao.
☆ 할 바를 다 하다: làm tất cả những gì có thể làm.
☆ 어찌할 바를 모르다: bối rối không biết làm gì
기자의 갑작스러운 질문에 김영수 의원은 어찌할 바를 몰라했다.
Nghị sĩ Kim Young-soo không biết phải làm gì trước câu hỏi đột ngột của phóng viên.
(2) Khi được dùng ở dạng ‘-는바’, nó chỉ ra tình huống, căn cứ hay bối cảnh liên quan đến sự việc sẽ nói đến trong mệnh đề sau.
☆ 다음 주부터 장마가 시작되는바 비 피해가 없도록 철저한 준비를 해야 할 것입니다.
Vì mùa mưa sẽ bắt đầu từ tuần sau nên cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng để không bị thiệt hại.
☆ 세계 경제의 침체로 올해도 낮은 경제 성장률이 예상되는바 정부는 일자리 창출을 위해 많은 지원을 할 예정이다.
Vì tăng trưởng kinh tế trong năm nay được dự đoán là thấp do suy thoái kinh tế toàn cầu, chính phủ có kế hoạch hỗ trợ rất nhiều để tạo việc làm.