Cách sử dụng:
Cấu trúc này dùng để chỉ mệnh đề trước là căn cứ hay lý do cho mệnh đề sau.

Ví dụ:
▶ 손님들이 돈을 많이 내고 먹느니만큼 서비스에 좀 더 신경을 쓰는 게 좋겠어요.
Vì khách hàng trả nhiều tiền cho bữa ăn nên cần chú ý thêm đến dịch vụ.
▶ 출산일이 얼마 남지 않았으니만큼 준비할 게 많겠어요.
Vì không còn nhiều thời gian nữa là đến ngày sinh nên có rất nhiều thứ phải chuẩn bị.
▶ 회사의 중요한 행사니만큼 직원들 모두 적극 참여해 주십시오.
Vì đây là sự kiện quan trọng của công ty nên mong rằng tất cả nhân viên hãy tham gia tích cực.
▶ 가: 여러분, 드디어 우리 회사가 신도시 개발 프로젝트를 따냈습니다.
나: 사장님, 정말 잘됐어요. 큰돈이 걸린 일이니만큼 경쟁이 아주 치열했잖아요.
가: 그렇지요. 모두 그동안 열심히 해 준 여러분 덕분입니다.
나: 계약을 어렵게 따냈으니만큼 저희도 더 열심히 뛰겠습니다.
A: Thưa mọi người, cuối cùng công ty của chúng ta đã giành được dự án phát triển thành phố mới.
B: Thực sự rất tốt thưa giám đốc. Vì đó là một dự án nhiều tiền nên sự cạnh tranh rất khốc liệt.
A: Đúng vậy. Tất cả là nhờ các bạn đã làm việc chăm chỉ trong thời gian qua.
B: Vì rất khó khăn mới giành được hợp đồng nên chúng tôi sẽ làm việc chăm chỉ hơn nữa.
※ Bổ sung:
(1) Cấu trúc này có thể thay thế bằng ‘-은/는 만큼’ mà không có nhiều khác biệt về ý nghĩa.
☆ 손님들이 돈을 많이 내고 먹는 만큼 서비스에 좀 더 신경을 쓰는 게 좋겠어요.
☆ 아이가 출산일이 얼마 남지 않은 만큼 준비할 게 많겠어요.
(2) Trong cấu trúc này, danh từ có thể được lặp lại 2 lần nhằm nhấn mạnh ý nghĩa của nó trong câu.
☆ 가: 친구와 동남아에 가려고 하는데 여름옷을 사려면 어디로 가야 할까요?
나: 지금 겨울이잖아요. 계절이 계절이니만큼 여름옷을 구하기가 쉽지는 않을 거예요.
A: Tôi sẽ đi du lịch Đông Nam Á với một người bạn, phải đi đâu để mua quần áo mùa hè bây giờ?
B: Bây giờ đang mùa đông mà. Vì là mùa đông nên không dễ để tìm được quần áo mùa hè.
☆ 가: 영업 일을 하시니까 사람들을 많이 만나시겠네요.
나: 네, 직업이 직업이니만큼 사람들을 많이 만나게 돼요.
A: Vì làm công việc bán hàng nên bạn sẽ gặp rất nhiều người nhỉ.
B: Vâng, vì là công việc nên tôi gặp rất nhiều người.
※ So sánh:
Mặc dù đều dùng để diễn tả lý do giống với ‘-(으)니까’, nhưng có sự khác biệt đó là cấu trúc ‘–느니만큼’ còn xem xét đến mức độ của tình huống trong mệnh đề trước dẫn đến hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau.
