Cách sử dụng:
Cấu trúc này là dạng viết tắt của ‘–ㄴ/는다고 하면서’, được dùng để diễn tả một hành động trong khi nói một điều gì đó, hoặc để kết nối một lời nói với một lời nói trước đó. Có thể dùng là ‘–ㄴ/는다며‘.
Chú ý: Trong cấu trúc này, chủ ngữ của mệnh đề trước và mệnh đề sau phải giống nhau, và chỉ xuất hiện trong mệnh đề đầu.

Ví dụ:
▶ 민수가 선호 씨를 찾는다면서 사무실을 기웃거렸다.
Min-su nói rằng tìm Sun-ho và ngó nghiêng khắp văn phòng
▶ 동주 씨는 요즘 건강이 나빠졌다면서 운동을 해야겠다고 하더군요.
Dong-ju nói rằng sức khỏe gần đây đã xấu đi và anh ấy sẽ phải tập thể dục.
▶ 사장님은 신제품의 판매가 왜 이렇게 저조하냐며 새로운 판매 전략을 생각해 보라고 하셨다.
Ông chủ hỏi tại sao số liệu bán hàng của sản phẩm mới lại giảm sút như vậy và đã yêu cầu hãy suy nghĩ chiến lược bán hàng mới.
▶ 수진 씨는 부장님께 결재를 받으러 간다면서 5층으로 올라갔다.
Su-jin nói rằng cô ấy đi nhận sự phê duyệt của trưởng phòng và đã đi lên tầng 5.
※ So sánh:
- Cấu trúc –ㄴ/는다면서: Được sử dụng để thể hiện một hành động xảy ra trong khi điều gì đó đang được nói. Cấu trúc này được dùng ở giữa câu.
- Cấu trúc –ㄴ/는 다면서(요)?: Được dùng để xác nhận điều gì đó mà người nói trước đó đã học hoặc nghe được từ người khác. Cấu trúc này được dùng ở cuối câu.