귀에 걸면 귀걸이 코에 걸면 코걸이
★ Dịch sát nghĩa: Đeo vào tai thì là bông tai, đeo lên mũi thì là cái khuyên mũi
▶ Ý muốn chỉ sự vật hay việc nào đó có thể thay thế lẫn nhau tuỳ theo mục đích.
- 귀걸이: Bông tai
- 코걸이: Khuyên mũi
Ví dụ:
가: 베이킹 소다는 원래 빵 만드는 데 쓰는 재료 아닌가요? 그런데 이걸로 청소를 해요?
나: 네, 맞아요. 베이킹 소다는 귀에 걸면 귀걸이 코에 걸면 코걸이예요. 빵 만들 때 넣기도 하지만 이걸로 청소를 하면 정말 깨끗해지거든요.
- 베이킹 소다: Baking soda
- 원래: Vốn dĩ, ban đầu
- …만드는 데: Khi làm…
- 재료: Nguyên liệu
- 깨끗해지다: Trở nên sạch sẽ
A: Không phải baking soda là nguyên liệu ban đầu được dùng để làm bánh hay sao? Nhưng sao anh lại dùng để lau chùi vậy?
B: Vâng, đúng vậy. Baking soda như kiểu “là bông tai nếu đeo lên tai, là khuyên mũi nếu đeo lên mũi”. Tôi thêm nó khi làm bánh, nhưng nếu dùng để lau chùi thì cũng thực sự sạch sẽ.